thắm thiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất thân mật, rất sâu đậm và chân thành: Dùng để chỉ tình cảm, mối quan hệ có sự gắn bó, yêu thương, trân trọng ở mức độ cao, vượt lên trên sự thân thiết thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình cảm gia đình thật thắm thiết. (Tình cảm gia đình thật sâu nặng và chân thành.)
- Họ giữ mối quan hệ thắm thiết từ thuở nhỏ. (Họ duy trì mối quan hệ rất thân thiết từ khi còn bé.)
- Lời chúc thắm thiết của bạn làm tôi rất cảm động. (Lời chúc chân thành, sâu sắc của bạn làm tôi rất xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình thắm thiết": tình cảm sâu nặng, chân thành.
- Tình thắm thiết giữa hai người bạn già thật đáng quý. (Tình cảm sâu nặng giữa hai người bạn già thật đáng trân trọng.)
"lời nói thắm thiết": lời nói chứa đựng tình cảm chân thành, sâu sắc.
- Những lời thắm thiết của mẹ luôn an ủi tôi. (Những lời nói chân tình, sâu sắc của mẹ luôn làm tôi an lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Thân thiết (tính từ): gần gũi, thân mật (mức độ có thể nhẹ hơn "thắm thiết").
- Họ là những người bạn thân thiết. (Họ là những người bạn thân mật.)
Sâu sắc (tính từ): có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm (có thể dùng cho tình cảm hoặc suy nghĩ).
- Bài học có ý nghĩa sâu sắc. (Bài học mang ý nghĩa thấm thía.)
Chân thành (tính từ): thật lòng, không giả dối (nhấn mạnh vào sự thật thà trong tình cảm).
- Lời xin lỗi chân thành. (Lời xin lỗi thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Thân ái: thân mật và yêu thương (thường dùng trong văn viết, thư từ).
- Nồng thắm: (tình cảm) nồng nàn, tha thiết.
- Sâu đậm: (tình cảm) có chiều sâu và bền chặt.
Từ trái nghĩa
- Nhạt nhẽo: thiếu sự sâu sắc, thiếu thiết tha.
- Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm.
- Xã giao: chỉ ở mức độ giao tiếp xã hội thông thường, không thân mật.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Tình sâu nghĩa thắm: chỉ tình cảm, ân nghĩa rất sâu nặng và bền chặt.
- Đôi bạn ấy có với nhau tình sâu nghĩa thắm. (Đôi bạn ấy dành cho nhau tình cảm và ân nghĩa rất sâu nặng.)
Thắm thiết tình đời: tình người sâu nặng, chân thành (thường dùng trong văn chương).
- Câu chuyện cảm động về tình thắm thiết tình đời giữa những người xa lạ. (Câu chuyện cảm động về tình người chân thành sâu sắc giữa những người không quen biết.)
- Thân mật lắm: Tình hữu nghị thắm thiết.